"heinous" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động vô cùng xấu xa, tàn bạo hay gây sốc về mặt đạo đức, nhất là tội ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất trang trọng, mạnh mẽ, dùng cho tội ác hoặc việc cực kỳ khủng khiếp; không dùng cho lỗi nhỏ. Hay đi kèm các cụm như 'heinous crime', 'heinous act'.
Examples
The judge called it a heinous crime.
Thẩm phán gọi đó là một tội ác **man rợ**.
They were shocked by his heinous actions.
Họ bị sốc bởi những hành động **ghê tởm** của anh ta.
A heinous act like that cannot be forgiven.
Một hành động **man rợ** như vậy không thể tha thứ.
Everyone agrees the attack was absolutely heinous.
Mọi người đều đồng ý rằng vụ tấn công đó hoàn toàn **ghê tởm**.
The details of the case were too heinous for the news to report.
Chi tiết về vụ án quá **man rợ** để có thể đưa tin.
She was outraged by the heinous behavior she witnessed.
Cô ấy phẫn nộ trước hành vi **ghê tởm** mà mình chứng kiến.