"heil" in Vietnamese
Definition
'Heil' là một từ cũ, trang trọng dùng để chào, chủ yếu xuất hiện trong các khẩu hiệu của Đức quốc xã và hiếm khi dùng ngoài bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Tuyệt đối tránh dùng 'heil' trong giao tiếp hàng ngày vì liên quan đến chủ nghĩa phát xít. Nếu gặp từ này, thường là trong sách, phim hoặc bối cảnh lịch sử.
Examples
The crowd shouted 'heil' during the ceremony.
Đám đông hô vang '**heil**' trong buổi lễ.
The word 'heil' is found in many history books.
Từ '**heil**' xuất hiện trong nhiều sách lịch sử.
Heil is not a common English word today.
**Heil** không còn là từ thông dụng trong tiếng Anh ngày nay.
Many people know 'heil' only from old movies about World War II.
Nhiều người chỉ biết '**heil**' qua các bộ phim cũ về Thế chiến II.
Using the word 'heil' can offend people because of its history.
Dùng từ '**heil**' có thể khiến người khác khó chịu vì bối cảnh lịch sử của nó.
If you see 'heil' in a text, it's almost always about Nazi Germany.
Nếu bạn thấy '**heil**' trong một đoạn văn, gần như chắc chắn nó nói về Đức quốc xã.