"heifer" in Vietnamese
Definition
Bò cái tơ là bò cái còn trẻ, chưa sinh con lần nào. Thuật ngữ này thường dùng trong chăn nuôi gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bò cái tơ' là từ chuyên ngành, chỉ dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Đừng nhầm với 'bò cái' (bò mái trưởng thành), 'bò con' (bê), hoặc 'bò đực'.
Examples
The farmer bought a young heifer for his herd.
Người nông dân đã mua một **bò cái tơ** trẻ cho đàn của mình.
A heifer has never had a calf before.
Một **bò cái tơ** chưa từng sinh bê con.
The vet checked the health of the heifer.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra sức khỏe của **bò cái tơ**.
That brown heifer in the field will be ready to breed next year.
Con **bò cái tơ** màu nâu ngoài đồng đó sẽ sẵn sàng phối giống vào năm sau.
Each spring, the ranch sells its best heifers to other farms.
Mỗi mùa xuân, trang trại bán những **bò cái tơ** tốt nhất cho các nông trại khác.
Locals can usually tell the difference between a heifer and a full-grown cow just by looking.
Người dân địa phương thường có thể phân biệt **bò cái tơ** với bò cái trưởng thành chỉ bằng mắt.