Введите любое слово!

"heels" in Vietnamese

gót chângiày cao gót

Definition

Phần sau cùng dưới mắt cá của bàn chân, hoặc phần cao lên ở phía sau giày, nhất là giày nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong câu 'gót chân tôi đau' nói về phần chân, còn 'giày cao gót' dùng cho loại giày. Phổ biến với các cụm như 'đi heels', 'cởi heels'. Nói về một chân/một chiếc giày dùng số ít.

Examples

My heels hurt after the long walk.

Sau khi đi bộ lâu, **gót chân** của tôi bị đau.

She is wearing black heels to the party.

Cô ấy mang **giày cao gót** đen đến bữa tiệc.

These heels are too high for me.

Những **giày cao gót** này quá cao với tôi.

I love how these heels look, but I can't walk in them for more than ten minutes.

Tôi thích vẻ ngoài của **giày cao gót** này, nhưng không thể đi chúng quá mười phút.

By the end of the night, she kicked off her heels and walked home barefoot.

Cuối buổi tiệc, cô ấy tháo **giày cao gót** ra và đi chân trần về nhà.

I've been on my feet all day, and my heels are killing me.

Cả ngày đứng nên **gót chân** tôi đau khủng khiếp.