Type any word!

"hedge" in Vietnamese

hàng rào câyphòng ngừa rủi ro (tài chính)

Definition

Hàng rào cây là dãy bụi cây hoặc cây nhỏ trồng sát nhau dùng làm hàng rào. Trong tài chính, 'phòng ngừa rủi ro' là biện pháp bảo vệ tránh tổn thất do biến động giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng là hàng rào tự nhiên. Trong tài chính, dùng cho các biện pháp giảm rủi ro ('hedge your bets'). Động từ còn dùng nói việc né tránh trả lời trực tiếp.

Examples

There is a tall hedge around the garden.

Có một **hàng rào cây** cao quanh khu vườn.

They trimmed the hedge last weekend.

Họ đã cắt tỉa **hàng rào cây** vào cuối tuần trước.

Farmers plant a hedge to protect their crops from wind.

Nông dân trồng **hàng rào cây** để bảo vệ mùa màng khỏi gió.

We invested in gold as a hedge against inflation.

Chúng tôi đầu tư vào vàng như một **phòng ngừa rủi ro** chống lạm phát.

He always tries to hedge his answers, so he never really says yes or no.

Anh ta luôn cố **né tránh** trả lời nên không bao giờ nói rõ đồng ý hay không.

The company used foreign investments to hedge currency risks.

Công ty đã dùng đầu tư nước ngoài để **phòng ngừa rủi ro** tỷ giá.