好きな単語を入力!

"hecht" in Indonesian

cá chó

Definition

Cá chó là một loại cá nước ngọt lớn, thân dài và răng sắc nhọn, thường sống ở các hồ và sông tại châu Âu và Bắc Mỹ.

Usage Notes (Indonesian)

'Hecht' thường đề cập đến cá chó châu Âu trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc ẩm thực. Đừng nhầm với các từ khác giống cách phát âm.

Examples

The hecht is a popular fish among anglers.

**Cá chó** là loại cá rất được ưa chuộng trong giới câu cá.

A hecht can grow to over a meter in length.

Một con **cá chó** có thể dài hơn một mét.

Children are always fascinated by the sharp teeth of a hecht.

Trẻ nhỏ luôn bị mê hoặc bởi bộ răng sắc nhọn của **cá chó**.

Have you ever tasted hecht prepared in the German style?

Bạn đã từng ăn **cá chó** chế biến theo kiểu Đức chưa?

Back in Austria, my grandfather used to catch hecht every summer.

Hồi ở Áo, ông tôi thường bắt **cá chó** vào mỗi mùa hè.

I saw a massive hecht swimming near the reeds at the edge of the lake.

Tôi đã nhìn thấy một con **cá chó** khổng lồ bơi gần đám lau ở rìa hồ.