"heavyweight" in Vietnamese
Definition
'Hạng nặng' chỉ vận động viên có cân nặng lớn nhất trong các hạng thi đấu (như boxing), hoặc người/công ty có vị trí và ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngoài nghĩa thể thao, còn chỉ nhân vật lớn trong lĩnh vực như 'chính trị heavyweight'. Không nhầm với 'overweight' (thừa cân). Dùng chủ yếu ở dạng trang trọng hoặc ẩn dụ.
Examples
He is a heavyweight boxer.
Anh ấy là võ sĩ quyền anh **hạng nặng**.
That company is a heavyweight in the tech industry.
Công ty đó là một **hạng nặng** trong ngành công nghệ.
She became a political heavyweight after years of work.
Cô ấy trở thành **nhân vật lớn** trong chính trị sau nhiều năm làm việc.
Don't mess with him—he's a heavyweight in this business.
Đừng gây chuyện với anh ta—anh ấy là **hạng nặng** trong ngành này đấy.
The debate tonight will feature two political heavyweights.
Cuộc tranh luận tối nay sẽ có hai **nhân vật lớn** trong chính trị.
After moving up from middleweight, he finally won the heavyweight title.
Sau khi lên từ hạng trung, anh ấy cuối cùng cũng giành được chức vô địch **hạng nặng**.