"heaving" in Vietnamese
Definition
Chuyển động mạnh lên xuống hoặc đông đúc, náo nhiệt quá mức. Thường dùng mô tả biển động hoặc nơi đông người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho biển, đám đông hoặc chuyển động mạnh. 'heaving with people' ý nói rất đông người. Ít dùng cho cá nhân, trừ khi mang nghĩa ẩn dụ.
Examples
The boat was heaving in the rough sea.
Chiếc thuyền **dập dềnh** trên sóng lớn.
The club was heaving with people last night.
Đêm qua, câu lạc bộ **đông nghịt** người.
The crowd was heaving after the concert.
Sau buổi hòa nhạc, đám đông **hỗn loạn**.
It was so busy, the restaurant was absolutely heaving at lunchtime.
Vào giờ trưa, nhà hàng **đông nghịt** kinh khủng.
My chest was heaving after I finished the race.
Ngực tôi **dập dềnh thở gấp** sau khi chạy xong.
The dance floor was heaving, you could barely move.
Sàn nhảy **đông nghịt** đến mức hầu như không nhúc nhích được.