"heavily" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ mức độ cao, mạnh hoặc có sức ảnh hưởng lớn. Thường dùng khi nói về hành động, ảnh hưởng hoặc trạng thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'rain heavily', 'breathe heavily', 'rely heavily on', 'be heavily influenced by'. Âm tự nhiên hơn 'a lot' khi mô tả. Không nên dùng thay 'hard' hoặc 'strongly' nếu không phù hợp ngữ cảnh.
Examples
It is raining heavily today.
Hôm nay trời đang mưa **rất to**.
After the race, he was breathing heavily.
Sau cuộc đua, anh ấy thở **nặng nhọc**.
This country relies heavily on tourism.
Đất nước này **phụ thuộc nhiều** vào du lịch.
She was heavily influenced by her older sister.
Cô ấy bị ảnh hưởng **lớn** từ chị gái.
The company invests heavily in new technology.
Công ty này đầu tư **nhiều** vào công nghệ mới.
He was fined heavily for breaking the rules.
Anh ấy bị phạt tiền **nặng** do vi phạm quy định.