Type any word!

"heaviest" in Vietnamese

nặng nhất

Definition

'Nặng nhất' chỉ thứ gì đó có trọng lượng lớn nhất so với các vật khác trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh từ ba vật trở lên. Thường đi với 'the' như 'the heaviest box'. Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng nghĩa bóng như 'the heaviest workload.' Không dùng để mô tả một vật riêng lẻ.

Examples

This is the heaviest book in the library.

Đây là cuốn sách **nặng nhất** trong thư viện.

Who has the heaviest backpack in the class?

Ai có balo **nặng nhất** trong lớp?

The elephant is the heaviest animal here.

Con voi là động vật **nặng nhất** ở đây.

That box looks light, but it's actually the heaviest one.

Chiếc hộp đó trông nhẹ, nhưng thật ra nó là cái **nặng nhất**.

Out of all the tasks, this is the heaviest for me.

Trong tất cả các nhiệm vụ, đây là việc **nặng nhất** với tôi.

The rain was the heaviest it's been all year.

Cơn mưa này là **nặng nhất** trong năm nay.