"heavens" in Vietnamese
Definition
‘Heavens’ chỉ bầu trời theo nghĩa thơ hoặc tôn giáo, hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên, sửng sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
'heavens' dùng theo nghĩa văn chương, tôn giáo nhiều hơn so với 'sky'. Khi cảm thán (ví dụ 'Good heavens!'), nghe nhẹ nhàng, có phần cổ điển.
Examples
The birds flew high in the heavens.
Những con chim bay cao trên **bầu trời**.
She looked up at the heavens and smiled.
Cô ấy ngước nhìn **bầu trời** và mỉm cười.
Heavens, that is a lot of rain!
**Trời ơi**, mưa nhiều quá vậy!
Good heavens, I almost forgot my passport.
**Trời ơi**, suýt nữa thì quên hộ chiếu rồi.
The whole room went quiet, and you could hear the thunder rolling across the heavens.
Cả phòng im lặng hoàn toàn, và bạn có thể nghe thấy tiếng sấm vang dội qua **bầu trời**.
Heavens no, I'm not paying that much for coffee.
**Trời ơi**, tôi sẽ không bỏ ra từng đó tiền cho cà phê đâu.