Type any word!

"heaven" in Vietnamese

thiên đường

Definition

Trong nhiều tôn giáo, thiên đường là nơi thần thánh và người tốt có thể đến sau khi chết. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ trạng thái hoặc nơi rất hạnh phúc, yên bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tôn giáo, 'Thiên đường' thường viết hoa. Đừng nhầm với 'bầu trời' (sky). Các cụm từ thường gặp: 'lên thiên đường', 'ơn trời', 'đây là thiên đường' khi nói về sự dễ chịu.

Examples

Many people believe that good souls go to heaven.

Nhiều người tin rằng những linh hồn tốt sẽ lên **thiên đường**.

The child looked up at the heaven in the painting.

Đứa trẻ nhìn lên **thiên đường** trong bức tranh.

For her, a quiet beach is heaven.

Đối với cô ấy, một bãi biển yên tĩnh là **thiên đường**.

After that week at work, sleeping in today felt like heaven.

Sau tuần làm việc đó, ngủ nướng hôm nay thật là **thiên đường**.

Thank heaven you called—I was about to leave without my keys.

Ơn **trời** bạn gọi—tôi suýt nữa đã đi mà quên chìa khóa.

This chocolate cake is absolute heaven.

Bánh chocolate này thật đúng là **thiên đường**.