Type any word!

"heave" in Vietnamese

nhấc lênbuồn nôn

Definition

Dùng nhiều sức để nhấc, ném hoặc di chuyển vật nặng; cũng có nghĩa là cảm thấy muốn nôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả hành động cần nhiều sức, như 'heave a box' (nhấc thùng lên). Khi nói đến bệnh tật, mang nghĩa buồn nôn. Các cụm như 'heave-ho' (đuổi đi) cũng hay gặp.

Examples

He tried to heave the heavy bag into the car.

Anh ấy cố gắng **nhấc** túi nặng lên xe.

She gave a big heave and pushed the door open.

Cô ấy lấy sức **đẩy mạnh** và mở cửa ra.

The smell made him heave.

Mùi đó khiến anh ấy cảm thấy muốn **nôn**.

We all had to heave the boat onto the sand together.

Tất cả chúng tôi phải cùng nhau **nhấc** thuyền lên cát.

He let out a loud heave of relief when he finished the exam.

Khi làm xong bài thi, anh ấy thở ra một **tiếng thở dài** nhẹ nhõm.

"Three, two, one—heave!" shouted the coach as the team lifted the log.

"Ba, hai, một—**nhấc lên**!" huấn luyện viên hô khi cả đội nâng khúc gỗ lên.