"heats" بـVietnamese
التعريف
'Heats' nghĩa là làm cho thứ gì đó nóng lên. Trong thể thao, 'heats' cũng chỉ các vòng loại trước chung kết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Động từ đi với 'heats up', 'heats the room'... Danh từ chỉ các vòng loại thể thao. Không nhầm với 'hot' (tính từ) hoặc 'heater' (danh từ).
أمثلة
She heats the soup on the stove every night.
Cô ấy **làm nóng** súp trên bếp mỗi tối.
The sun heats the earth during the day.
Mặt trời **làm nóng** trái đất vào ban ngày.
She always heats the milk before drinking it.
Cô ấy luôn **làm nóng** sữa trước khi uống.
The swimmer finished first in all his heats and made it to the finals.
Vận động viên bơi cán đích đầu tiên ở tất cả các **vòng loại** và vào chung kết.
The oven heats up really fast, so be careful.
Lò nướng **làm nóng** rất nhanh, nên hãy cẩn thận.
Each race has several heats before the winner is decided.
Mỗi cuộc đua đều có một số **vòng loại** trước khi có người chiến thắng.