Herhangi bir kelime yazın!

"heathens" in Vietnamese

kẻ ngoại đạongười không theo tôn giáo (mang ý nghĩa chê bai)

Definition

'Kẻ ngoại đạo' chỉ những người không tin vào các tôn giáo lớn, hoặc bị xem là không tuân theo chuẩn mực xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính miệt thị, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trêu đùa, không nên dùng cho người thật để tránh xúc phạm. Chủ yếu xuất hiện trong truyện cổ, lịch sử hoặc ngữ cảnh hài hước.

Examples

Long ago, people called those with different beliefs heathens.

Ngày xưa, người ta gọi những người có niềm tin khác là **kẻ ngoại đạo**.

Some stories talk about battles with the heathens.

Một số câu chuyện kể về những trận chiến với **kẻ ngoại đạo**.

They thought only heathens would act this way.

Họ nghĩ chỉ có **kẻ ngoại đạo** mới cư xử như vậy.

She joked that her friends were behaving like heathens at the dinner table.

Cô ấy đùa rằng bạn của mình cư xử như **kẻ ngoại đạo** ở bàn ăn.

People sometimes use heathens to describe those who ignore social rules.

Đôi khi người ta gọi những người phớt lờ quy tắc xã hội là **kẻ ngoại đạo**.

The band named their fans the 'heathens' as a playful nickname.

Ban nhạc gọi fan của mình là '**kẻ ngoại đạo**' như một biệt danh vui nhộn.