Type any word!

"heath" in Vietnamese

đồng hoangđất hoang (chứa cây bụi thấp)

Definition

Vùng đất rộng không trồng trọt, phủ đầy cây bụi thấp như cây thạch nam, thường gặp ở châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả cảnh châu Âu. Không giống với 'heather' là một loại cây.

Examples

We saw sheep grazing on the heath.

Chúng tôi đã thấy cừu đang gặm cỏ trên **đồng hoang**.

The purple flowers on the heath were beautiful.

Những bông hoa tím trên **đồng hoang** thật đẹp.

A cool wind blew across the heath.

Cơn gió mát thổi qua **đồng hoang**.

They went for a walk on the heath to clear their minds.

Họ đi bộ trên **đồng hoang** để thư giãn đầu óc.

After the rain, the heath smelled fresh and earthy.

Sau mưa, **đồng hoang** có mùi thơm tươi mới, ngai ngái.

The mist rolled over the heath early in the morning, hiding everything from view.

Làn sương mù tràn qua **đồng hoang** vào sáng sớm, che khuất mọi thứ.