"heater" in Vietnamese
Definition
Thiết bị tạo ra nhiệt để làm ấm phòng, nước hoặc không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy sưởi' dùng cho thiết bị sưởi không khí hoặc nước. Hệ thống sưởi trung tâm gọi là 'hệ thống sưởi'; 'bình nước nóng' dành riêng cho nước.
Examples
I turned on the heater because it was cold.
Tôi đã bật **máy sưởi** vì trời lạnh.
Our heater broke last night.
Tối qua, **máy sưởi** của chúng tôi bị hỏng.
The heater keeps the water warm.
**Máy sưởi** giữ cho nước luôn ấm.
Can you check if the heater is working? It feels cold in here.
Bạn kiểm tra giúp mình xem **máy sưởi** có hoạt động không? Ở đây lạnh quá.
After a long day, I love sitting next to the heater with a book.
Sau một ngày dài, tôi thích ngồi cạnh **máy sưởi** với một quyển sách.
Some apartments in this city don’t have a heater, so winters get tough.
Một số căn hộ ở thành phố này không có **máy sưởi**, nên mùa đông rất vất vả.