Herhangi bir kelime yazın!

"heat" in Vietnamese

nhiệthơi nónglàm nóng

Definition

Nhiệt là cảm giác nóng hoặc mức độ nóng từ mặt trời, lửa, việc nấu ăn hoặc thời tiết oi bức. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ việc làm nóng một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhiệt’ thường được dùng làm danh từ để nói về cảm giác hoặc mức độ nóng; ‘làm nóng’ dùng khi bạn làm cho một thứ gì đó trở nên nóng. Đừng nhầm lẫn với ‘nóng’, vốn là tính từ.

Examples

The heat from the fire warmed my hands.

**Nhiệt** từ lửa làm ấm tay tôi.

Please heat the soup before dinner.

Bạn vui lòng **làm nóng** súp trước bữa tối nhé.

I can't sleep in this heat.

Tôi không thể ngủ trong cái **nhiệt** này.

The heat in the kitchen gets intense during dinner rush.

**Nhiệt** trong bếp tăng cao lúc đông khách buổi tối.

Can you heat up the leftovers, or are you not hungry yet?

Bạn có thể **làm nóng** đồ ăn thừa, hay bạn chưa đói?

Once the heat dies down, we can go for a walk.

Chờ khi **nhiệt** dịu xuống, chúng ta sẽ đi dạo.