"hearts" in Vietnamese
Definition
"Heart" ở dạng số nhiều, chỉ cơ quan bơm máu trong lồng ngực, cũng có thể ám chỉ trung tâm của cảm xúc hoặc chất cơ trong bộ bài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa đen trong ngữ cảnh y khoa hoặc cơ thể, còn khi nói về cảm xúc sẽ có sắc thái lãng mạn. Khi chơi bài, 'cơ' là tên cố định của một chất.
Examples
Our hearts are healthy.
Các **trái tim** của chúng tôi đều khỏe mạnh.
The doctor listened to their hearts.
Bác sĩ đã lắng nghe **trái tim** của họ.
She drew two hearts on the card.
Cô ấy đã vẽ hai **trái tim** trên tấm thiệp.
Their hearts were in the right place, even if the plan was a mess.
Dù kế hoạch rối loạn, **trái tim** của họ vẫn đúng chỗ.
We were playing cards, and I got three hearts in a row.
Chúng tôi đang chơi bài và tôi bốc được ba **cơ** liên tiếp.
It was one of those talks that left all our hearts a little heavier.
Đó là một cuộc nói chuyện khiến tất cả **trái tim** của chúng tôi trở nên nặng nề hơn.