Type any word!

"heartily" in Vietnamese

một cách nồng nhiệtmột cách chân thànhhết mình

Definition

Thực hiện với tình cảm mạnh mẽ, sự nồng nhiệt, hoặc sự chân thành; cũng có thể chỉ làm việc gì đó rất nhiệt tình, hết sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'heartily' thường đi với các động từ như 'agree', 'laugh', hoặc 'eat', thể hiện sự nhiệt tình hoặc hoàn toàn tham gia. Trang trọng hơn 'really' hoặc 'totally'. Không nhầm với 'hardly' (nghĩa là hầu như không).

Examples

They laughed heartily at the joke.

Họ **cười lớn đầy nồng nhiệt** trước câu chuyện cười đó.

She agreed heartily with my idea.

Cô ấy **rất nhiệt tình đồng ý** với ý tưởng của tôi.

He ate heartily after the long hike.

Sau chuyến leo núi dài, anh ấy **ăn rất ngon lành**.

Everyone cheered heartily for the winning team.

Mọi người **cổ vũ nhiệt tình** cho đội chiến thắng.

You can always count on Tom to laugh heartily at your jokes.

Bạn luôn có thể tin Tom sẽ **cười rất lớn** với những câu đùa của bạn.

She greeted us heartily at the door, waving with both hands.

Cô ấy **nồng nhiệt chào đón chúng tôi** ở cửa, vẫy tay cả hai bên.