"heartfelt" in Vietnamese
Definition
'Heartfelt' dùng để chỉ cảm xúc chân thật, xuất phát từ trái tim, không giả tạo. Thường dùng cho lời cảm ơn, xin lỗi hoặc chia buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Heartfelt' mang sắc thái trang trọng, dành cho cảm xúc mạnh và chân thành như 'heartfelt thanks', 'heartfelt condolences'. Không dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng. Đừng nhầm lẫn với 'heartless' (vô cảm).
Examples
Please accept my heartfelt thanks for your help.
Xin hãy nhận lời **chân thành** cảm ơn của tôi vì sự giúp đỡ của bạn.
She wrote a heartfelt letter to her friend.
Cô ấy đã viết một bức thư **chân thành** cho bạn mình.
We send you our heartfelt condolences.
Chúng tôi gửi đến bạn lời **chân thành** chia buồn.
His apology was truly heartfelt, not just empty words.
Lời xin lỗi của anh ấy thực sự **chân thành**, không phải chỉ là lời nói sáo rỗng.
We appreciate your heartfelt support during this difficult time.
Chúng tôi trân trọng sự hỗ trợ **chân thành** của bạn trong thời gian khó khăn này.
Her speech was so heartfelt that it moved everyone to tears.
Bài phát biểu của cô ấy quá **chân thành** đến mức mọi người đều rơi nước mắt.