"heartbreaker" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ người khiến người khác yêu rồi làm họ tổn thương hoặc điều gì đó gây đau lòng sâu sắc.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường nói về người hấp dẫn khiến nhiều người đau lòng, có thể dùng chơi đùa hoặc hơi phóng đại. Cũng được dùng cho sự việc gây xúc động mạnh.
उदाहरण
He is such a heartbreaker; everyone falls for him.
Anh ấy đúng là một **kẻ làm tan nát trái tim**, ai cũng phải lòng anh ấy.
After the breakup, she became known as a heartbreaker.
Sau khi chia tay, cô ấy trở nên nổi tiếng là một **kẻ làm tan nát trái tim**.
The movie was a real heartbreaker; I cried at the end.
Bộ phim đó thật sự là một **điều gây đau lòng**; tôi đã khóc ở cuối phim.
Don’t trust that smile—he’s a total heartbreaker.
Đừng tin nụ cười đó—anh ta đúng là một **kẻ làm tan nát trái tim**.
She has a reputation for being a heartbreaker, but I took my chances.
Cô ấy nổi tiếng là một **kẻ làm tan nát trái tim**, nhưng tôi vẫn liều thử.
Missing the last train was a real heartbreaker for us that night.
Lỡ chuyến tàu cuối là một **điều gây đau lòng** đối với chúng tôi đêm đó.