"heartbreak" in Vietnamese
Definition
Nỗi buồn sâu sắc hoặc đau lòng, đặc biệt sau khi chia tay hoặc thất vọng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nỗi buồn do tình yêu tan vỡ hoặc mất mát lớn. Dùng trong 'vượt qua heartbreak', 'trải qua heartbreak'. Chủ yếu cho đau khổ tình cảm.
Examples
She felt deep heartbreak after the breakup.
Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy **đau lòng** sâu sắc.
Nothing hurts like heartbreak.
Không gì đau bằng **đau lòng**.
His story is full of heartbreak and hope.
Câu chuyện của anh đầy **đau lòng** và hy vọng.
After so much heartbreak, it’s hard for her to trust again.
Sau quá nhiều **đau lòng**, cô ấy khó mà tin người khác nữa.
You can’t avoid heartbreak, but you can learn from it.
Bạn không thể tránh khỏi **đau lòng**, nhưng có thể học từ nó.
Movies about heartbreak always make me cry.
Những bộ phim về **đau lòng** luôn làm tôi khóc.