"heartbeat" in Vietnamese
Definition
Nhịp điệu hoặc âm thanh đều đặn do tim tạo ra khi bơm máu. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó diễn ra rất nhanh hoặc đột ngột trong các cách diễn đạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng theo nghĩa đen (y khoa, thể chất) và nghĩa bóng (cảm xúc mạnh, đột ngột: 'in a heartbeat'). Thường gặp trong các cụm từ như 'feel your heartbeat' hoặc 'my heartbeat raced'. Không hoán đổi với 'pulse' (mạch đập).
Examples
The doctor listened to my heartbeat with a stethoscope.
Bác sĩ đã nghe **nhịp tim** của tôi bằng ống nghe.
She felt her heartbeat get faster when she was nervous.
Cô ấy cảm thấy **nhịp tim** của mình đập nhanh hơn khi lo lắng.
Everyone has a unique heartbeat.
Mỗi người đều có **nhịp tim** độc nhất.
My heartbeat skipped when I saw the test results.
Khi nhìn thấy kết quả kiểm tra, **nhịp tim** của tôi như ngừng lại.
I could hear his heartbeat pounding after he finished the race.
Tôi có thể nghe thấy **nhịp tim** của anh ấy đập mạnh sau khi anh ấy chạy xong.
I would help you in a heartbeat if you ever needed me.
Nếu bạn cần, tôi sẽ giúp ngay lập tức, chỉ trong một **nhịp tim**.