"heartache" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau đớn sâu sắc về mặt cảm xúc, thường do tình yêu, mất mát hoặc thất vọng gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về nỗi đau tình cảm do chuyện tình yêu, chia tay hoặc mất mát; không dùng cho đau thể chất; hay gặp trong văn chương nhưng cũng dùng trong đời thường.
Examples
She felt deep heartache after her friend moved away.
Cô ấy cảm thấy **nỗi đau lòng** sâu sắc khi bạn mình chuyển đi.
Nothing could ease his heartache.
Không gì có thể làm dịu **nỗi đau lòng** của anh ấy.
The movie was full of love and heartache.
Bộ phim tràn ngập tình yêu và **nỗi đau lòng**.
After the breakup, the heartache lasted for months.
Sau khi chia tay, **nỗi đau lòng** kéo dài hàng tháng trời.
You can't run from heartache, but you can heal with time.
Bạn không thể chạy trốn **nỗi đau lòng**, nhưng theo thời gian bạn sẽ lành lại.
Listening to old songs sometimes brings back the heartache.
Đôi khi nghe lại những bài hát cũ, **nỗi đau lòng** lại tràn về.