"hearsay" in Vietnamese
Definition
Thông tin hoặc câu chuyện được nghe từ người khác mà chưa được xác thực là đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tin đồn' hay 'lời đồn đại' dùng trong bối cảnh trang trọng như pháp lý hoặc học thuật, không phải cho các tin đồn nhỏ hàng ngày. 'hearsay evidence' nghĩa là thông tin không được công nhận là bằng chứng.
Examples
That is just hearsay, not a fact.
Đó chỉ là **tin đồn**, không phải sự thật.
The court does not accept hearsay as evidence.
Tòa án không chấp nhận **lời đồn đại** làm bằng chứng.
I don't believe in hearsay.
Tôi không tin vào **tin đồn**.
Most of what people said about the incident was just hearsay.
Hầu hết những gì mọi người nói về vụ việc chỉ là **tin đồn**.
Don’t make decisions based on hearsay.
Đừng ra quyết định dựa trên **tin đồn**.
There's a lot of hearsay going around about the new boss.
Có rất nhiều **tin đồn** về sếp mới.