Type any word!

"healthy" in Vietnamese

khỏe mạnhlành mạnh

Definition

Một người hoặc một thứ được gọi là khỏe mạnh khi họ ở trạng thái thể chất tốt và không bị bệnh. Từ này cũng chỉ thực phẩm, thói quen hoặc mối quan hệ tốt cho sức khỏe hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thông dụng. Dùng cho người ('đứa trẻ khỏe mạnh'), đồ ăn ('bữa ăn lành mạnh'), thói quen, hoặc mối quan hệ. 'Fit' chỉ về sức khỏe thể chất rõ rệt hơn.

Examples

She eats healthy food every day.

Cô ấy ăn thực phẩm **lành mạnh** mỗi ngày.

My grandfather is old, but he is very healthy.

Ông của tôi đã già nhưng vẫn rất **khỏe mạnh**.

Walking is a healthy habit.

Đi bộ là một thói quen **lành mạnh**.

I'm trying to keep a healthy work-life balance.

Tôi đang cố giữ cân bằng công việc và cuộc sống thật **lành mạnh**.

That doesn't sound like a healthy way to deal with stress.

Cách đó nghe không phải là một cách đối phó với căng thẳng **lành mạnh**.

We want to build a healthy relationship with our kids.

Chúng tôi muốn xây dựng mối quan hệ **lành mạnh** với các con.