"healthier" em Vietnamese
Definição
Từ dùng để so sánh mức độ tốt cho sức khỏe giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc hành động; chỉ cái gì đó mang lại sức khỏe tốt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi so sánh sức khỏe hoặc mức độ tốt cho sức khỏe giữa các lựa chọn, kiểu sống… Kết hợp phổ biến với ‘chế độ ăn’, ‘lựa chọn’. Dùng ‘healthier’ thay vì ‘more healthy’.
Exemplos
My brother is healthier than me.
Anh trai tôi **lành mạnh hơn** tôi.
Eating vegetables is healthier than eating candy.
Ăn rau **tốt cho sức khỏe hơn** ăn kẹo.
I want to have a healthier lifestyle.
Tôi muốn có một lối sống **lành mạnh hơn**.
Cutting back on soda has made me feel healthier.
Giảm uống nước ngọt khiến tôi thấy mình **lành mạnh hơn**.
I switched to a healthier breakfast and noticed a big difference.
Tôi đã chuyển sang bữa sáng **lành mạnh hơn** và nhận thấy sự khác biệt rõ rệt.
Most people want to be healthier, but it can be hard to change habits.
Hầu hết mọi người muốn **lành mạnh hơn**, nhưng thay đổi thói quen rất khó.