Type any word!

"health" in Vietnamese

sức khỏe

Definition

Sức khỏe là trạng thái của cơ thể và tâm trí, nhất là nói về việc bạn có khoẻ mạnh hay bị bệnh. Ngoài ra, nó còn chỉ mức độ tốt tổng thể của con người hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các cụm như 'sức khỏe tốt', 'sức khỏe tinh thần', 'sức khỏe cộng đồng', 'chăm sóc sức khỏe'. Từ này gần như luôn không đếm được.

Examples

Walking every day is good for your health.

Đi bộ mỗi ngày rất tốt cho **sức khỏe** của bạn.

She is worried about her mother's health.

Cô ấy lo lắng về **sức khỏe** của mẹ mình.

The doctor asked about my health.

Bác sĩ hỏi về **sức khỏe** của tôi.

I’ve been trying to take my mental health more seriously lately.

Gần đây tôi đang cố chú trọng hơn đến **sức khỏe** tinh thần của mình.

After the pandemic, public health became a bigger topic for everyone.

Sau đại dịch, **sức khỏe** cộng đồng trở thành vấn đề lớn của mọi người.

Honestly, no job is worth ruining your health over.

Thật lòng mà nói, không công việc nào xứng đáng để bạn đánh đổi **sức khỏe** của mình.