"healing" in Vietnamese
Definition
Quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh sau khi bị thương, ốm hoặc đau khổ tinh thần. Có thể chỉ sự phục hồi thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sức khỏe thể chất và tinh thần. 'Healing process' chỉ giai đoạn hồi phục, còn 'healing journey' nhấn mạnh chặng đường chữa lành.
Examples
The cut is healing well.
Vết cắt đang **chữa lành** tốt.
She needs time for healing after the accident.
Cô ấy cần thời gian để **chữa lành** sau tai nạn.
Music can help with emotional healing.
Âm nhạc có thể giúp **chữa lành** cảm xúc.
Real healing takes time, so don't rush yourself.
**Chữa lành** thực sự cần thời gian, đừng vội vàng.
Therapy was a big part of my healing journey.
Liệu pháp là phần quan trọng trong hành trình **chữa lành** của tôi.
We're still healing from everything that happened last year.
Chúng tôi vẫn đang **chữa lành** sau mọi chuyện xảy ra năm ngoái.