아무 단어나 입력하세요!

"heal" in Vietnamese

chữa lànhhồi phục

Definition

Trở lại trạng thái khỏe mạnh sau chấn thương hoặc bệnh tật, hoặc làm cho ai đó, cái gì khỏe lại. Cũng dùng cho sự hồi phục về cảm xúc theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng tự động ('Cái vết cắt lành') hoặc chuyển động ('Thuốc này chữa lành vết cắt'). Thường đi với 'heal quickly', 'heal from trauma'. Khi chỉ cảm xúc, thường mang ý nghĩa hồi phục dần dần.

Examples

The cut will heal in a few days.

Vết cắt sẽ **lành** sau vài ngày.

This medicine can heal the skin.

Thuốc này có thể **chữa lành** da.

It takes time to heal after an illness.

Sau khi ốm, cần thời gian để **hồi phục**.

She's still trying to heal from what happened last year.

Cô ấy vẫn đang cố gắng **hồi phục** sau những gì đã xảy ra năm ngoái.

Some wounds heal, but the scars stay.

Một số vết thương sẽ **lành**, nhưng sẹo thì vẫn còn.

I know it hurts now, but you’ll heal with time.

Tôi biết bây giờ bạn đau, nhưng rồi theo thời gian bạn sẽ **hồi phục**.