"headstrong" in Vietnamese
Definition
Người bướng bỉnh là người kiên quyết làm theo ý mình, dù người khác khuyên can.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Headstrong’ thường mang sắc thái hơi tiêu cực, hay dùng cho người trẻ hoặc người cố chấp. Không dùng 'strong-headed'.
Examples
My little sister is very headstrong.
Em gái tôi rất **bướng bỉnh**.
Tom is headstrong and never listens to advice.
Tom rất **bướng bỉnh** và không bao giờ nghe lời khuyên.
Being headstrong can make teamwork difficult.
Nếu **bướng bỉnh** quá sẽ làm việc nhóm trở nên khó khăn.
She's always been headstrong, even as a child.
Cô ấy luôn **bướng bỉnh** từ khi còn nhỏ.
Don't be so headstrong—just try it my way once.
Đừng quá **bướng bỉnh**—hãy thử làm theo cách của tôi một lần đi.
His headstrong attitude got him into trouble at work.
Thái độ **bướng bỉnh** của anh ấy đã khiến anh ấy gặp rắc rối ở nơi làm việc.