Type any word!

"heads" in Vietnamese

đầumặt (đồng xu)

Definition

Dạng số nhiều của 'đầu', phần trên cùng của cơ thể với não, mắt, tai, mũi và miệng. Cũng dùng để chỉ mặt có hình người trên đồng xu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ số lượng người hoặc vật nuôi ('50 heads of cattle') và trong trò tung đồng xu ('heads' đối lập với 'tails').

Examples

The children put their heads together for the photo.

Những đứa trẻ ghé sát **đầu** vào nhau để chụp ảnh.

There are three heads on the coin in this game.

Trong trò chơi này, đồng xu có ba mặt **đầu**.

The cows raised their heads when we walked by.

Khi chúng tôi đi ngang qua, những con bò ngẩng **đầu** lên.

We flipped a coin five times and got heads every time.

Chúng tôi tung đồng xu năm lần và đều ra **mặt đầu**.

A few heads turned when she walked into the room.

Khi cô ấy bước vào phòng, vài cái **đầu** quay lại nhìn.

At the concert, all I could see were heads in front of me.

Tại buổi hòa nhạc, trước mặt tôi chỉ toàn là **đầu**.