"headquarters" in Vietnamese
Definition
Trụ sở chính là nơi tập trung điều hành và ra quyết định quan trọng của một công ty, tổ chức hoặc quân đội. Có thể là một tòa nhà, nhiều tòa nhà hoặc ban lãnh đạo trung tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'headquarters' thường dùng số ít dù có đuôi -s: 'Trụ sở chính nằm ở Hà Nội'. Đừng nhầm với 'chi nhánh' hoặc 'văn phòng nhỏ'. Hay đi với: 'dời trụ sở chính', 'làm việc ở trụ sở chính'.
Examples
The company's headquarters is in New York.
**Trụ sở chính** của công ty nằm ở New York.
She works at the headquarters of a large bank.
Cô ấy làm việc tại **trụ sở chính** của một ngân hàng lớn.
The army sent the report back to headquarters.
Quân đội đã gửi báo cáo lại về **trụ sở chính**.
We're flying to headquarters tomorrow for the annual meeting.
Ngày mai chúng tôi sẽ bay đến **trụ sở chính** để họp thường niên.
Most decisions still come from headquarters, even for small local issues.
Phần lớn các quyết định vẫn xuất phát từ **trụ sở chính**, kể cả với những vấn đề nhỏ ở địa phương.
They moved their headquarters to Singapore to be closer to the Asian market.
Họ đã chuyển **trụ sở chính** đến Singapore để gần thị trường châu Á hơn.