"headlights" in Vietnamese
Definition
Đèn được lắp phía trước xe để giúp tài xế nhìn thấy đường vào ban đêm hoặc khi tầm nhìn kém.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về cả hai đèn trước, dùng ở dạng số nhiều. Thường xuất hiện trong cụm như 'bật/tắt headlights', 'đèn pha xa/gần'. Có thể dùng ẩn dụ cho sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi bất động.
Examples
My car's headlights are very bright.
Đèn pha của xe tôi rất sáng.
Turn on your headlights when it gets dark.
Bật **đèn pha** khi trời tối nhé.
The headlights didn't work, so we stopped the car.
**Đèn pha** không hoạt động nên chúng tôi phải dừng xe lại.
I forgot to turn off my headlights and now the battery is dead.
Tôi quên tắt **đèn pha** nên giờ hết ắc quy rồi.
Her eyes were wide, like a deer caught in the headlights.
Mắt cô ấy mở to, giống như nai bị đứng hình trước **đèn pha**.
The rain was so heavy I could barely see the headlights of the car ahead.
Mưa lớn đến nỗi tôi gần như không nhìn thấy **đèn pha** của xe phía trước.