"headaches" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng đầu. Ngoài nghĩa gốc, 'headaches' cũng dùng để chỉ những vấn đề hoặc phiền toái gây căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Headaches' là danh từ đếm được. Có thể chỉ chứng đau đầu thật hoặc ám chỉ các vấn đề gây phiền phức. Cụm: 'have a headache', 'gây headache' (= gây rắc rối).
Examples
She often gets headaches after studying for a long time.
Cô ấy thường bị **đau đầu** sau khi học lâu.
Bright lights can give me headaches.
Ánh sáng mạnh có thể khiến tôi bị **đau đầu**.
He took some medicine to stop his headaches.
Anh ấy đã uống thuốc để hết **đau đầu**.
This project has given me so many headaches.
Dự án này đã gây cho tôi biết bao **rắc rối**.
Even little problems at work can turn into big headaches.
Ngay cả những vấn đề nhỏ ở chỗ làm cũng có thể trở thành những **rắc rối** lớn.
If you don't rest, those headaches will only get worse.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, những **đau đầu** đó sẽ càng tệ hơn.