"he" in Vietnamese
anh ấyông ấycậu ấy
Definition
Đại từ dùng để chỉ một người nam hoặc động vật đực đã được nhắc đến hoặc mọi người đều biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với nam giới; không dùng cho nữ giới ('she') hoặc đồ vật ('it'). Dễ nhầm lẫn với 'she' hoặc 'it'.
Examples
He is my brother.
**Anh ấy** là anh trai của tôi.
He likes to play soccer.
**Anh ấy** thích chơi bóng đá.
He said he would be here by noon.
**Anh ấy** nói sẽ có mặt vào buổi trưa.
I heard he got a new job last week.
Tôi nghe nói **anh ấy** vừa có việc làm mới tuần trước.
He didn't want to come, but I convinced him.
**Anh ấy** không muốn đến, nhưng tôi đã thuyết phục.
Where’s he? I haven’t seen him all day.
**Anh ấy** đâu rồi? Tôi chưa thấy **anh ấy** cả ngày.