"hazy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó không rõ ràng, như bầu trời phủ sương mù nhẹ hoặc ý tưởng, ký ức khó nhớ rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả với nghĩa miêu tả tình trạng vật lý ('bầu trời mờ ảo') và nghĩa ẩn dụ ('ký ức mờ nhạt', 'ý tưởng chưa rõ'). Sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The sky looks hazy this morning.
Bầu trời sáng nay trông **mờ ảo**.
My memory of that day is hazy.
Ký ức của tôi về ngày hôm đó khá **mờ nhạt**.
We could barely see the hazy mountains in the distance.
Chúng tôi hầu như không thể nhìn thấy những ngọn núi **mờ ảo** ở đằng xa.
It's all a bit hazy—I can't remember what happened after dinner.
Mọi thứ đều khá **lờ mờ**—tôi không nhớ chuyện gì đã xảy ra sau bữa tối.
There was a hazy light coming through the window.
Có một luồng ánh sáng **mờ ảo** chiếu qua cửa sổ.
His explanation was kind of hazy and didn't really help.
Lời giải thích của anh ấy khá **mơ hồ** và không thực sự hữu ích.