"hazmat" in Vietnamese
Definition
Chất nguy hại là các hóa chất, khí hoặc vật liệu phóng xạ có thể gây hại cho con người, động vật hoặc môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hazmat' thường dùng trong các lĩnh vực kĩ thuật, cứu hộ, công nghiệp; phổ biến ở các cụm từ như 'hazmat suit', 'hazmat team', không dùng trong hội thoại hằng ngày.
Examples
The workers wore hazmat suits to clean the chemical spill.
Công nhân mặc đồ bảo hộ **hazmat** để dọn dẹp chỗ hoá chất tràn ra.
She took special hazmat training for her job at the factory.
Cô ấy tham gia khoá huấn luyện **hazmat** đặc biệt cho công việc ở nhà máy.
The hazmat team arrived quickly after the accident.
Đội **hazmat** đã đến ngay sau vụ tai nạn.
Did you see those guys in the yellow hazmat suits on the news last night?
Bạn có thấy những người mặc đồ bảo hộ **hazmat** màu vàng trên tivi tối qua không?
Anything labeled as hazmat needs special care during shipping.
Bất cứ vật dụng nào dán nhãn **hazmat** cần chú ý đặc biệt khi vận chuyển.
You can’t enter that area unless you have proper hazmat gear.
Bạn không thể vào khu vực đó nếu không có thiết bị **hazmat** phù hợp.