"hazing" en Vietnamese
Definición
Lễ nhập hội mang tính làm nhục là việc các thành viên mới bị bắt phải chịu đựng những hành động khó chịu, xấu hổ hoặc nguy hiểm khi gia nhập một nhóm nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường thấy trong môi trường trường học, đại học hoặc đội nhóm. Gắn với hành vi tiêu cực, có thể vi phạm pháp luật. 'anti-hazing policy' là chính sách chống lại các hành động này.
Ejemplos
The university banned hazing after several complaints.
Sau nhiều phản ánh, trường đại học đã cấm **lễ nhập hội mang tính làm nhục**.
Hazing can be dangerous for new students.
**Lễ nhập hội mang tính làm nhục** có thể nguy hiểm đối với sinh viên mới.
Some sports teams still practice hazing.
Một số đội thể thao vẫn còn thực hiện **hành hạ tân sinh viên**.
He spoke out against hazing after witnessing it his freshman year.
Sau khi tận mắt chứng kiến **lễ nhập hội mang tính làm nhục** năm đầu, anh ấy đã lên tiếng phản đối.
The school has strict rules to prevent hazing.
Trường có những quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn **lễ nhập hội mang tính làm nhục**.
After the incident, the team had to apologize for their hazing activities.
Sau sự việc, đội đã phải xin lỗi vì các hoạt động **lễ nhập hội mang tính làm nhục** của mình.