Type any word!

"hazards" in Vietnamese

mối nguy hiểmrủi ro

Definition

Mối nguy hiểm là những yếu tố có thể gây hại, gây nguy hiểm hoặc gây ra vấn đề. Thuật ngữ này thường dùng khi nói về sự an toàn ở nơi làm việc, gia đình hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường ở dạng số nhiều, dùng trong bối cảnh an toàn hoặc chính thức: 'health and safety hazards', 'fire hazards'. Khác với 'danger' là nguy hiểm tức thì, 'hazards' là nguy cơ tiềm ẩn.

Examples

There are many hazards in a construction site.

Có rất nhiều **mối nguy hiểm** tại công trường xây dựng.

Wet floors are common hazards in public places.

Sàn ướt là **mối nguy hiểm** phổ biến ở nơi công cộng.

Electrical hazards can cause serious injuries.

**Mối nguy hiểm** về điện có thể gây thương tích nghiêm trọng.

One of the biggest hazards in hiking is unexpected bad weather.

Một trong những **mối nguy hiểm** lớn nhất khi đi bộ đường dài là thời tiết xấu bất ngờ.

Parents should teach children about household hazards like cleaning chemicals.

Cha mẹ nên dạy trẻ về các **mối nguy hiểm** trong nhà như hóa chất tẩy rửa.

Despite all the hazards, firefighters risk their lives to save others.

Bất chấp mọi **mối nguy hiểm**, lính cứu hỏa vẫn liều mình để cứu người khác.