"haywire" in Vietnamese
Definition
Khi một thứ gì đó 'trục trặc', nó không kiểm soát được hoặc bắt đầu hoạt động sai. Thường dùng cho máy móc, hệ thống, hoặc tình huống đột ngột bị lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘go haywire’ thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng cho người. Chủ yếu nói về thiết bị điện tử, hệ thống hoặc kế hoạch bị hỏng hoặc mất kiểm soát.
Examples
Everything went haywire after the power outage.
Sau sự cố mất điện, mọi thứ đều **trục trặc**.
The software update made my phone go haywire.
Cập nhật phần mềm làm điện thoại tôi **trục trặc**.
Sorry I'm late; my alarm clock went haywire this morning.
Xin lỗi tôi đến muộn; đồng hồ báo thức của tôi sáng nay bị **trục trặc**.
My computer went haywire and froze.
Máy tính của tôi bị **trục trặc** và đứng máy.
The light started flickering and then went haywire.
Đèn bắt đầu nhấp nháy rồi **trục trặc** luôn.
Our plans went haywire when it started to rain.
Khi trời mưa, mọi kế hoạch của chúng tôi đã **trục trặc**.