"hays" in Vietnamese
Definition
'Hays' là dạng số nhiều của 'hay', nghĩa là nhiều loại cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường từ này ở dạng không đếm được, nhưng đôi khi dùng dạng số nhiều để nói về nhiều loại khác nhau trong ngành nông nghiệp.
Examples
There are many types of hays used on farms.
Trên các trang trại có rất nhiều loại **cỏ khô** khác nhau.
Different hays can feed different animals.
Các loại **cỏ khô** khác nhau phù hợp với các loài vật khác nhau.
The barn is full of fresh hays for the horses.
Chuồng chất đầy các loại **cỏ khô** mới cho ngựa.
Farmers often compare different hays to see which one is best for their livestock.
Nông dân thường so sánh các loại **cỏ khô** để chọn ra loại tốt nhất cho gia súc của họ.
Some studies show that mixing hays improves animal nutrition.
Một số nghiên cứu cho thấy việc trộn các loại **cỏ khô** giúp cải thiện dinh dưỡng cho động vật.
You can find various hays at the farm supply store, each with unique qualities.
Bạn có thể tìm thấy nhiều loại **cỏ khô** khác nhau ở cửa hàng vật tư nông trại, mỗi loại có đặc điểm riêng.