"hayride" in Vietnamese
Definition
Một chuyến đi chơi bằng xe bò hoặc xe kéo chất đầy cỏ khô, thường được tổ chức theo nhóm vào dịp lễ hội mùa thu hoặc khi tham quan trang trại.
Usage Notes (Vietnamese)
Hayride thường diễn ra ở vùng nông thôn Bắc Mỹ vào mùa thu, gắn với lễ hội thu hoạch hoặc Halloween. Không dùng như phương tiện di chuyển hàng ngày.
Examples
We went on a hayride at the farm last weekend.
Cuối tuần trước chúng tôi đã tham gia **chuyến đi xe chở cỏ khô** ở trang trại.
The children loved the hayride.
Bọn trẻ rất thích **chuyến đi xe chở cỏ khô**.
Have you ever been on a hayride before?
Bạn đã từng đi **chuyến đi xe chở cỏ khô** chưa?
There was singing and laughter all through the hayride.
Có tiếng hát và tiếng cười suốt cả **chuyến đi xe chở cỏ khô**.
The hayride ended at a bonfire where we roasted marshmallows.
**Chuyến đi xe chở cỏ khô** kết thúc bên đống lửa trại nơi chúng tôi nướng kẹo dẻo.
I'm really looking forward to the hayride at the fall festival this year.
Tôi rất mong chờ **chuyến đi xe chở cỏ khô** ở lễ hội mùa thu năm nay.