Type any word!

"hayes" in Vietnamese

Hayes

Definition

'Hayes' là danh từ riêng, thường dùng làm họ, đôi khi là tên hoặc tên địa danh, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cần viết hoa 'Hayes'. Thường dùng cho họ, đôi khi là tên địa danh hoặc trường học. Không nhầm với 'haze' (sương mù).

Examples

Hayes is my friend's last name.

**Hayes** là họ của bạn tôi.

We visited Hayes last summer.

Chúng tôi đã đến thăm **Hayes** vào mùa hè năm ngoái.

The school is called Hayes Elementary.

Trường học tên là **Hayes** Tiểu học.

Have you ever heard of President Hayes?

Bạn từng nghe về Tổng thống **Hayes** chưa?

Hayes lives just down the street from me.

**Hayes** sống ngay gần nhà tôi.

Whenever Hayes calls, I know there's something important.

Mỗi khi **Hayes** gọi, tôi biết có chuyện quan trọng.