Type any word!

"hawkeye" in Vietnamese

đôi mắt diều hâungười tinh mắt

Definition

Người có khả năng nhìn thấy chi tiết nhỏ mà người khác thường bỏ qua, hoặc người có đôi mắt rất sắc bén, chú ý từng lỗi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để khen ai đó rất tinh ý, ví dụ như 'có đôi mắt diều hâu để bắt lỗi'. Hay dùng để ám chỉ biệt danh hoặc người siêu quan sát.

Examples

My teacher is a hawkeye and finds every spelling mistake.

Cô giáo của tôi là **đôi mắt diều hâu**, phát hiện ra mọi lỗi chính tả.

The guard was a hawkeye and saw the boy hiding behind the car.

Người bảo vệ là một **người tinh mắt**, đã nhìn thấy cậu bé trốn sau xe.

You need a hawkeye to spot the difference between these two pictures.

Bạn cần **đôi mắt diều hâu** mới phát hiện ra điểm khác giữa hai bức tranh này.

Nothing gets past Jenna—she's the hawkeye of the team.

Không gì qua mặt được Jenna—cô ấy là **đôi mắt diều hâu** của cả nhóm.

We brought Leo in to check the final draft because he's a real hawkeye.

Chúng tôi nhờ Leo kiểm tra bản thảo cuối vì anh ấy đúng là một **đôi mắt diều hâu** thật sự.

If there's a tiny problem in the design, Maya will catch it—she's got a hawkeye for detail.

Nếu thiết kế có vấn đề nhỏ, Maya sẽ phát hiện ra ngay—cô ấy có **đôi mắt diều hâu** với từng chi tiết.