"hawaiian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Hawaii, người dân, văn hoá hoặc ngôn ngữ của Hawaii. Có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với các đặc điểm như 'ẩm thực Hawaii', 'nhạc Hawaii', hoặc để chỉ người dân Hawaii. Khi là danh từ, có thể chỉ người bản địa hoặc người cư trú tại Hawaii, tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, từ này luôn viết hoa.
Examples
He speaks Hawaiian very well.
Anh ấy nói tiếng **Hawaii** rất tốt.
We ate a Hawaiian pizza for dinner.
Chúng tôi đã ăn pizza **Hawaii** cho bữa tối.
She wore a Hawaiian dress to the party.
Cô ấy mặc váy **Hawaii** đến buổi tiệc.
His grandmother is a native Hawaiian.
Bà của anh ấy là người **Hawaii** bản địa.
Do you know any Hawaiian traditions?
Bạn có biết các truyền thống **Hawaii** nào không?
Many tourists love Hawaiian music during their stay.
Nhiều du khách yêu thích nhạc **Hawaii** khi ở đây.