"haw" in Vietnamese
Definition
'Ho' là lệnh yêu cầu động vật, nhất là bò hoặc ngựa, rẽ trái. Ngoài ra, nó còn diễn tả sự do dự hoặc lúng túng khi nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết chỉ gặp trong nông thôn hoặc văn cảnh xưa. Thường dùng trong cụm 'hem and haw' (ngập ngừng, do dự). Không dùng cho người chuyển hướng, chỉ động vật hoặc diễn đạt sự lưỡng lự.
Examples
The farmer shouted 'haw' to make the ox turn left.
Người nông dân hét '**ho**' để khiến con bò rẽ trái.
When you say 'haw', the horse knows to go left.
Khi bạn nói '**ho**', con ngựa sẽ biết phải rẽ trái.
Old wagons used 'haw' and 'gee' to guide their teams.
Những chiếc xe bò cũ từng dùng '**ho**' và 'gee' để điều khiển đàn vật kéo.
He started to 'haw' and couldn't decide what to say next.
Anh ấy bắt đầu **ấp úng** và không biết nói gì tiếp theo.
People often hem and haw before answering difficult questions.
Mọi người thường hem and **haw** trước khi trả lời những câu hỏi khó.
Instead of making a choice, he just kept on trying to hem and haw his way out of it.
Thay vì chọn, anh ấy chỉ cố hem and **haw** để lảng tránh.