Type any word!

"havoc" in Vietnamese

sự tàn phásự hỗn loạnsự náo loạn

Definition

Chỉ tình trạng phá hoại nghiêm trọng, hỗn loạn hoặc rối ren lớn trong một tình huống hoặc nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'wreak havoc' (gây ra sự tàn phá), đặc biệt khi nói về tình trạng nghiêm trọng. Không dùng cho sự hỗn loạn nhỏ.

Examples

The storm caused havoc in the village.

Cơn bão đã gây ra **sự tàn phá** ở ngôi làng.

The fire created havoc in the market.

Đám cháy đã tạo ra **sự hỗn loạn** ở chợ.

The virus is spreading havoc across the country.

Virus đang lan truyền **sự náo loạn** khắp cả nước.

Social media rumors can wreak havoc on people's lives.

Tin đồn trên mạng xã hội có thể gây ra **sự hỗn loạn** cho cuộc sống của mọi người.

The new software bug is playing havoc with our computers.

Lỗi phần mềm mới đang gây ra **sự náo loạn** cho máy tính của chúng tôi.

After the announcement, confusion and havoc took over the meeting room.

Sau thông báo, sự rối ren và **hỗn loạn** đã chiếm lấy phòng họp.