Type any word!

"haunting" in Vietnamese

ám ảnhkhông thể quên

Definition

Miêu tả điều gì đó khiến bạn nhớ mãi, thường vì nó đẹp nhưng buồn hoặc bí ẩn, gây ám ảnh. Cũng có thể dùng cho điều gợi nhớ đến ma quái hoặc sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhạc, tranh, hay ký ức khiến bạn khó quên. Khác với ‘haunted’, dùng cho nơi có ma.

Examples

The old song has a haunting melody.

Bài hát cũ có giai điệu **ám ảnh**.

She looked at him with haunting eyes.

Cô ấy nhìn anh bằng đôi mắt **ám ảnh**.

The movie left me with a haunting feeling.

Bộ phim để lại cho tôi cảm giác **ám ảnh**.

There’s a haunting beauty in the empty streets at night.

Có một vẻ đẹp **ám ảnh** ở những con phố vắng về đêm.

That old photograph of my grandparents is strangely haunting.

Bức ảnh cũ của ông bà tôi thật kỳ lạ, rất **ám ảnh**.

The story was so haunting that I kept thinking about it for days.

Câu chuyện ấy quá **ám ảnh** nên tôi cứ nghĩ mãi suốt mấy ngày.